HD Design Interior Exterior Construction Design Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 针织餐桌布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và NộI THấT KHANG THịNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201951830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8J51RF |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Câu Trung (tại nhà ông Hoàng Văn Ban), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT KHANG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Nham 2 (tại nhà ông Nguyễn Quốc Huy), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84824778888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630240 | 针织餐桌布 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 针织餐桌布 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-07-09 | 藤柳家具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-06-19 | 螺纹螺母 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-06-19 | 硬质PVC管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-06-19 | 硬质PVC管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-06-19 | 硬质PVC管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-06-19 | 塑料管件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $377 |
| 2025-06-19 | 阀门龙头 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-19 | 塑料管件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $39 |