Nghi Son Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGHI SơN
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802935717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8BDGGU |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Khoa Trường, Xã Tùng Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGHI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đậu Văn Mãi, Thôn Khoa Trường, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979325365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $45.5K |
| 韩国 | 3 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ Metal International | 韩国 | 1 | $45.5K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
| S.T. Engineering | 韩国 | 1 | $556 | 非不锈钢对焊管件 |
| Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $446 | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 非不锈钢对焊管件 | S T ENGINEEING | 韩国 | $310 |
| 2024-09-19 | 非不锈钢对焊管件 | S T ENGINEEING | 韩国 | $95 |
| 2024-09-19 | 非不锈钢对焊管件 | S T ENGINEEING | 韩国 | $151 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $61 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $39 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $27.1K |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $157 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $102 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $942 |
| 2024-03-11 | 合金钢管材 | SJ Metal International | 日本 | $17.1K |