Ngan Tuan Phat Import Export Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGâN TUấN PHáT
4
进口笔数
28
出口笔数
$15.2K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-05-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77VWF7P |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | NV 06, Sunrise E, KĐT The Manor Central park, đường Vành Đai 3, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN TUẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tuyến 7, Ngõ 34 Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84971251191 |
| 邮箱 | congtyngantuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $861.6K |
| 越南 | 5 | $138.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGQING INTERNATIONAL TRADE LIMITED COMPANY | 越南 | 1 | $9.4K | 食用油脂制品 |
| Yongqing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 食用油脂制品、混合调味料 |
| Thien Vinh International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 天然橡胶、聚乙二醇蜡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | 22 | $869.1K | 调味甜水、工业清洁制剂 |
| Yongqing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $138.9K | 工业清洁制剂、盥洗皂制品 |
| VINH LONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32.2K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 食用油脂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LIMITED COMPANY | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-05 | 食用油脂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LIMITED COMPANY | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-09 | 混合调味料 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 调味甜水 | Thien Vinh International Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-28 | 食用油脂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-28 | 食用油脂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $1.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 皮肤清洁剂 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 调味甜水 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $905 |
| 2026-05-28 | 零售清洁粉剂 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $731 |
| 2026-05-28 | 盥洗皂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $673 |
| 2026-05-28 | 其他非酒精饮料 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $737 |
| 2026-05-28 | 盥洗皂制品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $673 |
| 2026-05-28 | 调味甜水 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $884 |
| 2026-05-28 | 混合调味料 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 其他非酒精饮料 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $737 |
| 2026-05-28 | 其他护肤品 | YONGQING INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国台湾 | $1.6K |