Kim Hung Vuong Real Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP KIM HưNG VượNG
96
进口笔数
2
出口笔数
$2.37M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-12-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q01RRH |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | CL9-31 KĐT Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP KIM HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG VUONG REAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL9-31 KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84367585818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.53M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $437.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | 7 | $238.6K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Yuetongda (Shenzhen) Logistics SCM Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.3K | 泡沫橡胶板、非不锈钢管件 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Toppy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Meze Power Supply Technique Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 500kVA以上变压器、静止变流器 |
| Guangxi Huanglong International Transportation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
| Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品 |
| Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.2K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 单个扬声器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-12-13 | 其他钢铁管材 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-13 | 绝缘电线 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-12-13 | 绝缘电线 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $851 |
| 2023-12-12 | 多扬声器箱体 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $748 |
| 2023-12-12 | 电声扩音机组 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-12 | 电声扩音机组 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $291 |
| 2023-12-12 | 电声扩音机组 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $955 |
| 2023-12-12 | 电声扩音机组 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $291 |