Kim Hung Vuong Real Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP KIM HưNG VượNG

110
进口笔数
2
出口笔数
$2.52M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2023-12-13
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $186.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $186.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301227632
企查查编码QVN4Q01RRH
成立日期2022-12-02
联系地址CL9-31 KĐT Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP KIM HƯNG VƯỢNG
企业英文名称KIM HUNG VUONG REAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL9-31 KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84367585818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
761090铝制结构体及部件
842139气体过滤机械
848140安全阀
730799其他钢铁管件
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
851821单个扬声器
851822多扬声器箱体
851850电声扩音机组
853710电力控制板
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$2.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国41$1.53M其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhongshan Hongrun Jintian Trade Co., Ltd.中国39$442.2K电力控制板、其他钢铁制品
SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国20$386.1K电力控制板、其他塑料建材
Yuetongda (Shenzhen) Logistics SCM Co., Ltd.中国5$84.3K泡沫橡胶板、非不锈钢管件
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$43.7K塑纺容器、塑料文具
Toppy Trading Co., Ltd.中国1$18.4K非注塑模具、其他功能机器
Shenzhen Meze Power Supply Technique Co., Ltd.中国1$7.2K500kVA以上变压器、静止变流器
Guangxi Huanglong International Transportation Co., Ltd.中国1$5.8K钢铁铸件、其他钢铁管件
Shenzhen Jianye Mechanical and Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$687电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南2$6.5K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22静止变流器SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$21.0K
2026-07-22气体过滤机械SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$7.2K
2026-07-22铅酸蓄电池SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$4.3K
2026-07-22非办公金属家具SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$180
2026-07-22铅酸蓄电池SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$1.6K
2026-07-22气体烟雾分析仪SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$9.6K
2026-07-22非办公金属家具SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$80
2026-07-22其他铝制品SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$2.2K
2026-07-22静止变流器SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$10.0K
2026-07-13电器装置零件SHENZHEN CHANGNING TRADINGCO., LTD中国$520

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-13单个扬声器Fukang Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2023-12-13其他钢铁管材Fukang Technology Co., Ltd.越南$125
2023-12-13电力控制板Fukang Technology Co., Ltd.越南$71
2023-12-13绝缘电线Fukang Technology Co., Ltd.越南$110
2023-12-13绝缘电线Fukang Technology Co., Ltd.越南$851
2023-12-12多扬声器箱体Fukang Technology Co., Ltd.越南$748
2023-12-12电声扩音机组Fukang Technology Co., Ltd.越南$1.2K
2023-12-12电声扩音机组Fukang Technology Co., Ltd.越南$291
2023-12-12电声扩音机组Fukang Technology Co., Ltd.越南$955
2023-12-12电声扩音机组Fukang Technology Co., Ltd.越南$291

相关企业 · 同类产品

Kim Hung Vuong Real Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →