AN HANH THONG CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Hạnh Thông
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$863.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602019275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXYVSB3 |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | Số 76, Đường Hùng Vương, KP 3, Thị Trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HẠNH THÔNG |
| 企业英文名称 | AN HANH THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, đường Hùng Vương, KP 3, TT Trảng Bom, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842513866707 |
| 邮箱 | info@hoatuoibienhoa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $703.2K |
| 越南 | 2 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | 19 | $460.0K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| NATURALNYE NAPITKI | 俄罗斯 | 8 | $254.5K | 其他加工水果、灌装封口机 |
| NATURAL DRINKS | 俄罗斯 | 1 | $57.7K | 其他加工水果 |
| <<NATURAL DRINKS>> LLC | 越南 | 1 | $31.9K | 其他含油籽仁、其他加工水果 |
| <<NATURAL DRINKS>> LLC BRATSKOE OBOSOBLENNOE PODRAZDELENIE | 越南 | 1 | $30.1K | 其他加工水果 |
| NATURAL DRINKS, LLC | 1 | $29.1K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS, LLC | — | $29.1K |
| 2025-12-25 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $26.6K |
| 2025-10-24 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $13.6K |
| 2025-10-22 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $13.6K |
| 2025-09-30 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $6.4K |
| 2025-09-30 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2025-09-03 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $26.7K |
| 2025-07-29 | 其他加工水果 | NATURAL DRINKS LLC | 俄罗斯 | $21.4K |