Hung Thinh Mechanical Investment Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí HưNG THịNH
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$379.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300875870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGARF6EN |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 69 đường Đẩu Hàn, khu Đẩu Hàn, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 69 đường Đẩu Hàn, khu Đẩu Hàn, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988130954 |
| 邮箱 | phuthanhhungbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $374.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 128 | $219.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $103.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $799 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $789 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $38 |