Tuan Kiet Wood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Gỗ TUấN KIệT
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
—
最近进口
2024-11-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703010529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4GHXKW |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 38, Đường ĐT 746, Ấp 5, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ TUẤN KIỆT |
| 企业英文名称 | TUAN KIET WOOD PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 38, Đường ĐT 746, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0918585818 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940390 | 940390 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $2.49M |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 92 | $2.29M | 卧室木家具、其他木家具 |
| IS Designs by Briere | 美国 | 4 | $76.3K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Gigaclooud Technology (USA) Inc. | 美国 | 2 | $43.1K | 其他木家具 |
| DESIGNS BY BRIERE | 美国 | 2 | $38.6K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Carbro Flavor (USA) LLC | 美国 | 1 | $37.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 越南 | 1 | $8 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $446 |
| 2024-11-26 | 卧室木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $364 |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $390 |
| 2024-11-26 | 木制家具零件 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $315 |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $924 |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $1.9K |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $3.3K |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $390 |
| 2024-11-26 | 卧室木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $819 |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | DESIGNS BY BRIERE | 美国 | $68 |