Viet An Invest International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế VIệT AN
7
进口笔数
122
出口笔数
$170.8K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315354965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN904WNDY |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN INVEST INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84938068229 |
| 邮箱 | vietandesk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 1 | $63.3K |
| 美国 | 3 | $55.6K |
| 斐济 | 1 | $49.2K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 25 | $813.1K |
| 韩国 | 34 | $798.6K |
| 新加坡 | 44 | $530.3K |
| 英国 | 10 | $130.2K |
| 越南 | 6 | $113.5K |
| 马来西亚 | 2 | $71.1K |
| 日本 | 1 | $11.8K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
| 马尔代夫 | 1 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Consdan International LLC | 美国 | 1 | $63.3K | 橡木原木、其他热带木材 |
| Dayals Sawmillers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.2K | 其他热带木材 |
| GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS | 美国 | 1 | $30.4K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Brush Hardwoods | 美国 | 2 | $25.2K | 其他热带木材 |
| Kitashoji Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 针叶木≥15厘米、防腐针叶原木 |
| Nutri Ton Organics | 印度 | 1 | $1 | 猫狗饲料、鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PDS Abattoir Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $904.3K | 冻去骨牛肉、猫狗饲料 |
| Hanjung SS Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $798.6K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Jia Ju Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $230.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Wood Slab | 新加坡 | 12 | $171.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 10 | $130.2K | 去壳腰果、葵花籽 |
| MFC Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $61.2K | 其他木家具、其他座椅 |
| Kim San Trading (Kilning) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $51.1K | 其他木家具、木制家具零件 |
| WOODMAN FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $36.1K | 其他木家具 |
| 3b0886acee07fb2387f80bd183179bdc | 1 | $35.0K | ||
| Hanjung SS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.3K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他粗加工木材 | GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS | 美国 | $15.1K |
| 2026-04-25 | 其他热带木材 | GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS | 美国 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他热带木材 | GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS | 美国 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他粗加工木材 | GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS | 美国 | $15.1K |
| 2026-01-05 | 其他热带木材 | CONSDAN INTERNATIONAL LLC | 委内瑞拉 | $13.6K |
| 2026-01-05 | 其他热带木材 | CONSDAN INTERNATIONAL LLC | 委内瑞拉 | $6.5K |
| 2026-01-05 | 其他热带木材 | CONSDAN INTERNATIONAL LLC | 委内瑞拉 | $43.2K |
| 2024-03-27 | 其他热带木材 | KITASHOJI PRODUCTS CO LTD | 日本 | $271 |
| 2024-03-27 | 其他热带木材 | Kitashoji Products Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-27 | 其他热带木材 | KITASHOJI PRODUCTS CO LTD | 日本 | $42 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | BARROW LANE & BALLARD LTD | 英国 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Hanjung SS Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $230 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $605 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $625 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JIA JU PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 植物饲料原料 | BARROW LANE & BALLARD LTD | 英国 | $21.8K |