Viet An Invest International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế VIệT AN

7
进口笔数
122
出口笔数
$170.8K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2026-01进口 $63.3K · 1 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2026-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $135.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2026-01进口 $63.3K · 1 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2026-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $135.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315354965
企查查编码QVN904WNDY
成立日期2018-10-29
联系地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT AN
企业英文名称VIET AN INVEST INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84938068229
邮箱vietandesk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材
230990猫狗饲料
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
071410高淀粉木薯
230330酿造废料
392010乙烯聚合物塑料
940350卧室木家具
071420高淀粉甘薯
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
委内瑞拉1$63.3K
美国3$55.6K
斐济1$49.2K
日本1$2.7K
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱25$813.1K
韩国34$798.6K
新加坡44$530.3K
英国10$130.2K
越南6$113.5K
马来西亚2$71.1K
日本1$11.8K
德国1$6.4K
马尔代夫1$1.4K
澳大利亚1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Consdan International LLC美国1$63.3K橡木原木、其他热带木材
Dayals Sawmillers Pte. Ltd.新加坡1$49.2K其他热带木材
GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS美国1$30.4K其他粗加工木材、其他热带木材
Brush Hardwoods美国2$25.2K其他热带木材
Kitashoji Products Co., Ltd.日本1$2.7K针叶木≥15厘米、防腐针叶原木
Nutri Ton Organics印度1$1猫狗饲料、鲜辣椒/甜椒

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PDS Abattoir Sdn. Bhd.马来西亚26$904.3K冻去骨牛肉、猫狗饲料
Hanjung SS Co., Ltd.韩国34$798.6K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Jia Ju Pte. Ltd.新加坡22$230.4K其他木家具、木制家具零件
Wood Slab新加坡12$171.4K其他木家具、木制厨房家具
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国10$130.2K去壳腰果、葵花籽
MFC Alliance Pte. Ltd.新加坡4$61.2K其他木家具、其他座椅
Kim San Trading (Kilning) Pte. Ltd.新加坡4$51.1K其他木家具、木制家具零件
WOODMAN FURNITURE SDN BHD马来西亚1$36.1K其他木家具
3b0886acee07fb2387f80bd183179bdc1$35.0K
Hanjung SS Co., Ltd.越南2$19.3K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他粗加工木材GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS美国$15.1K
2026-04-25其他热带木材GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS美国$115
2026-04-25其他热带木材GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS美国$115
2026-04-25其他粗加工木材GLEN MUELLER DBA BRUSH HARDWOODS美国$15.1K
2026-01-05其他热带木材CONSDAN INTERNATIONAL LLC委内瑞拉$13.6K
2026-01-05其他热带木材CONSDAN INTERNATIONAL LLC委内瑞拉$6.5K
2026-01-05其他热带木材CONSDAN INTERNATIONAL LLC委内瑞拉$43.2K
2024-03-27其他热带木材KITASHOJI PRODUCTS CO LTD日本$271
2024-03-27其他热带木材Kitashoji Products Co., Ltd.日本$1.1K
2024-03-27其他热带木材KITASHOJI PRODUCTS CO LTD日本$42

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24高淀粉木薯BARROW LANE & BALLARD LTD英国$17.1K
2026-04-24猫狗饲料Hanjung SS Co., Ltd.韩国$13.9K
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$170
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$2.6K
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$1.9K
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$230
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$605
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$625
2026-04-23其他木家具JIA JU PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-17植物饲料原料BARROW LANE & BALLARD LTD英国$21.8K

相关企业 · 同类产品

Viet An Invest International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →