Hong Thai Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Thái
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104634956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2GBD4J |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Minh Đạo, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Thái |
| 企业英文名称 | HONG THAI TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | ng việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời Hoạt động xây dựng chuyên dụng:+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, - Các c - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà;- Thuê cần trục có người điều khiển; Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng. Hoạt động trang trí nội thất. Bán lẻ thiết bị lắp đặt trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng: Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn sơn, vécni Bán buôn kính xây dựng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn xi măng Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn sắt, thép Hoàn thiện công trình xây dựng Lắp đặt hệ thống xây dựng: - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Lắp đặt hệ thống điện Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Phá dỡ và Chuẩn bị mặt bằng Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xây dựng công trình công ích Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Xây dựng nhà các loại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84975920455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG HUABIAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 钢铁门窗 |
| WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG HUABIAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $302 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | WUYI RUIJIA METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-05-26 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG HUABIAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $302 |