Ecosafe Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 非在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$52.9K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105294685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFVM72G |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Số 23 Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ecosafe |
| 企业英文名称 | ECOSAFE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cung ứng dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842422001609 |
| 邮箱 | contact@ecosafe.vn |
| 传真 | 0435379180 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $52.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.9K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 电气信号装置 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-01-22 | 其他光学元件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-22 | 电气信号装置 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-01-22 | 电气信号装置 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-01-22 | LED照明装置 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-01-22 | 合金钢管材 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-01-22 | 其他电气开关 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-01-22 | 其他螺纹紧固件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |