Nhat Hung Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHậT HưNG PHú
67
进口笔数
0
出口笔数
$21.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201680698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4MJRJV |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 14 Đường Nguyễn Quyền, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬT HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường Nguyễn Quyền, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02583831679 |
| 邮箱 | nhathungphu@gmail.com |
| 传真 | 02583831686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $21.44M |
| 泰国 | 5 | $107.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Ling International Ltd. | 美国 | 58 | $19.55M | 不可食水生动物产品、猫狗饲料 |
| HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $1.89M | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| White Crane Aqua-Tech Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $65.2K | 毒素及微生物培养物、猫狗饲料 |
| White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $42.2K | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $44.0K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $331.1K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $331.1K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $44.0K |
| 2026-03-25 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $15.1K |
| 2026-03-25 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $126.0K |
| 2026-03-25 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $52.8K |
| 2026-03-25 | 不可食水生动物产品 | HUNG LING INTERNATIONAL LTD | 美国 | $202.9K |