Golden Nutrition Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 466 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN NUTRITION

466
进口笔数
0
出口笔数
$74.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.12M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $705.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.33M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.94M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.75M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.68M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.18M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.71M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.80M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.39M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.21M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.24M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.91M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $705.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.33M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.94M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.75M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.68M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.18M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.71M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.80M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.39M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.21M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.24M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.91M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314716274
企查查编码QVNSBUP04R
成立日期2017-11-03
联系地址1095 Lũy Bán Bích, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN NUTRITION
企业英文名称GOLDEN NUTRITION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1095 Lũy Bán Bích, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84933742500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国465$74.69M
巴西1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K PRO US LP美国435$72.19M肉粉粒
MJI Universal Pte. Ltd.新加坡3$902.2K肉粉粒、猫狗饲料
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡17$815.4K肉粉粒、鱼虾粉粒
US Commodities LLC美国2$319.0K肉粉粒、酿造废料
Izumi LLC美国6$284.3K肉粉粒、猫狗饲料
China Haida Feed Group Ltd.中国2$183.7K肉粉粒、猫狗饲料
Semix Comércio de Insumos Agropecuários Ltda.巴西1$1肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31猫狗饲料Semix Comércio de Insumos Agropecuários Ltda.巴西$1
2025-09-29肉粉粒K PRO U S LP美国$67.9K
2025-09-29肉粉粒K PRO U S LP美国$41.0K
2025-09-29肉粉粒K PRO U S LP美国$27.4K
2025-09-29肉粉粒K PRO U S LP美国$78.1K
2025-09-13肉粉粒K PRO U S LP美国$67.8K
2025-09-10肉粉粒K PRO U S LP美国$16.5K
2025-09-10肉粉粒K PRO U S LP美国$143.0K
2025-09-10肉粉粒K PRO U S LP美国$16.4K
2025-09-10肉粉粒K PRO U S LP美国$14.0K

相关企业 · 同类产品

Golden Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →