An Phuc Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHúC NGUYêN
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109792240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN115RBU5 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Nhà 17 ngõ 15 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN PHUC NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 17 ngõ 15 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0976498043 |
| 邮箱 | ktt@anphucnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 49 | $1.50M |
| 美国 | 15 | $162.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutriwell UK Ltd. | 英国 | 49 | $1.50M | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| V Shipping LLC | 美国 | 15 | $162.7K | 浓缩奶粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $17.1K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $13.8K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $5.9K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $8.0K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $3.1K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $2.5K |
| 2024-12-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $8.8K |
| 2024-12-16 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $1.9K |
| 2024-12-16 | 婴幼儿食品 | NUTRIWELL UK LTD | 英国 | $1.9K |