HT Technology Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN ấN HT
18
进口笔数
38
出口笔数
$324.0K
进口金额
$412.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQQT5RK |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Khu phố Bất Phí, Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN ẤN HT |
| 企业英文名称 | HT TECHNOLOGY PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bất Phí, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988610109 |
| 邮箱 | httechnology.print@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $215.7K |
| 越南 | 6 | $108.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $412.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $203.6K | 非塑料梳子、塑料梳子 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.0K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Guangdong Yozho Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $259.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $137.7K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $787 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-03-09 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 变压器零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 电热器具零件 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |