Longsheng Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
93
进口笔数
724
出口笔数
$1.91M
进口金额
$7.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500636132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF51MCMH |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Xây Dựng, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LONGSHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONGSHENG PACKING MATERIAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xây Dựng, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0971493826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 636 | $6.72M |
| 中国澳门 | 52 | $665.5K |
| 中国 | 30 | $126.5K |
| 中国香港 | 7 | $13.9K |
| 中国台湾 | 7 | $10.9K |
| 新加坡 | 13 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | 86 | $1.68M | 未涂布纸≤150克、自粘塑料片 |
| Guangxi Dongxing Huayuan International Logistic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.4K | 未涂布纸≤150克、自粘塑料片 |
| BENB Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.4K | 其他硫化橡胶制品、未涂布纸≤150克 |
| Shenzhen Huaitie Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他橡塑机械 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 140 | $3.78M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 259 | $2.63M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $254.2K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 33 | $186.7K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| UNITED WELL TRADING LIMITED | 中国 | 19 | $116.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $75.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $69.2K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 22 | $49.7K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 33 | $35.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.3K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 皮革鞋靴 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-07-31 | 插销组装胶鞋 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-07-31 | 塑料地板 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-07-31 | 测量仪器零件 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-31 | 计时装置 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Hong Kong To Best Footwear Ltd. | 中国 | $208 |
出口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-30 | 其他塑胶鞋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $324 |