H&Y Vina Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ H&Y VINA
14
进口笔数
0
出口笔数
$42.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318117747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VV462X |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 46/50 Đường Trần Thị Điệu, Tổ 9, Khu phố 3, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H&Y VINA |
| 企业英文名称 | H&Y VINA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 168, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0868728307 |
| 邮箱 | Huynhthanhloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
| 印度 | 2 | $7.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanto Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Kathiawad Wires & Cables | 印度 | 1 | $7.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Jiangsu Junyi Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Jiahui Wish (Zhejiang) Smart Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 1000伏以下插头插座、绝缘电线 |
| AZEN MANUFACTURING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenyang EMT Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Shandong Chik Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 滚珠轴承 |
| P.D. Devices Ltd. | 美国 | 1 | $1.3K | 可变电阻器 |
| Laco Zaandam B.V. | 荷兰 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 液体流量计 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | JIAHUI WISH (ZHEJIANG) SMART ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | JIAHUI WISH (ZHEJIANG) SMART ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-07 | 便携式电灯 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $450 |
| 2025-11-07 | 其他电路开关装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-07 | 其他电气开关 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $140 |
| 2025-11-07 | 其他风扇 | AZEN MANUFACTURING PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-07-29 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU JUNYI POLYMER MATENALS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-07-29 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU JUNYI POLYMER MATENALS CO LTD | 中国 | $594 |