VIETNAMFEEDS IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YUNSHU LOG
7
进口笔数
5
出口笔数
$115.2K
进口金额
$158.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-01-12
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMGSFC6 |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | TM302.1 - Tầng 3 – Tòa nhà HPC Landmark 105, Khu Đô Thị Mới Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YUNSHU LOG |
| 企业英文名称 | YUNSHU LOG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TM302.1 - Tầng 3 – Tòa nhà HPC Landmark 105, Khu Đô Thị Mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84911406611 |
| 邮箱 | info@yunshulog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $64.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 5 | $158.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SAIXI PET FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $37.7K | 猫狗粮 |
| Thermalindo Star Multicargo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $31.8K | 乙烯聚合物塑料 |
| XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $26.7K | 粘土及膨润土、其他植物产品 |
| PT Inthermax Octoguardi Ntl | 印度尼西亚 | 1 | $19.0K | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanrio For General Trade | 约旦 | 3 | $102.6K | 果壳木炭、其他木炭 |
| SANRIO GENERAL TRADING CO | 约旦 | 2 | $56.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | PT Inthermax Octoguardi Ntl | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2026-01-22 | 猫狗粮 | SHANDONG SAIXI PET FOOD CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-12-24 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $46.6K |
| 2025-06-03 | 果壳木炭 | SANRIO FOR GENERAL TRADE | 约旦 | $28.0K |
| 2025-06-02 | 果壳木炭 | SANRIO FOR GENERAL TRADE | 约旦 | $28.0K |
| 2025-03-31 | 果壳木炭 | SANRIO GENERAL TRADING CO | 约旦 | $28.0K |
| 2025-03-31 | 果壳木炭 | SANRIO GENERAL TRADING CO | 约旦 | $28.0K |