GABVICO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHHGABVICO
111
进口笔数
197
出口笔数
$2.32M
进口金额
$3.89M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
17
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101832999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMT9K0J |
| 成立日期 | 2005-11-29 |
| 联系地址 | Số 7 dãy F8, ngõ 104, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GABVICO |
| 企业英文名称 | gabvico Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 dãy F8, ngõ 104, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842433677515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 551622 | 染色机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.10M |
| 韩国 | 8 | $223.6K |
| 越南 | 2 | $876 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 120 | $2.72M |
| 越南 | 42 | $580.5K |
| 韩国 | 35 | $483.9K |
| 法国 | 1 | $90.3K |
| 中国香港 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willman Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.66M | 聚酯短纤织物、200克以上牛仔布 |
| Bentee Clothing Inc. | 越南 | 4 | $186.7K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 5 | $103.3K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Willman Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $101.0K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Bentee Clothing Inc. | 中国 | 8 | $77.9K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Dolce Mia Inc. | 越南 | 1 | $39.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Dolce Mia, Inc. | 韩国 | 1 | $33.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Studio Closet Inc. | 中国 | 2 | $24.9K | 200克以上牛仔布、染色混纺棉布 |
| One Cross Clothing Inc. | 中国 | 2 | $19.8K | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| GGS Co., Ltd. | 美国 | 2 | $18.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willmanco Ltd. | 美国 | 120 | $2.72M | 其他女式纺织服装、棉质连衣裙 |
| Bentee Clothing Inc. | 越南 | 15 | $168.4K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Willman Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $161.2K | 人造纤维连衣裙、其他女式纺织服装 |
| GGS Co., Ltd. | 美国 | 6 | $136.7K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Bentee Clothing Inc. | 韩国 | 11 | $127.3K | 女式化纤裤、男式化纤服装 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 3 | $86.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| TPC Textile Inc. | 韩国 | 4 | $58.6K | 女式化纤裤、男棉裤 |
| Doo Yong Apparel Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.8K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| One Cross Clothing Inc. | 韩国 | 3 | $53.9K | 男式化纤服装、化纤针织服装 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 4 | $45.4K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | Willman Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | Willman Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | Willman Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | Willman Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-02-03 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 中国 | $385 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 染色合成针织布 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 人造纤维连衣裙 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-03-25 | 人造纤维连衣裙 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-03-17 | 人造纤维连衣裙 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 其他女式纺织服装 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-03-10 | 人造纤维连衣裙 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-05 | 其他女式纺织服装 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 其他女式纺织服装 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $671 |
| 2026-03-05 | 其他女式纺织服装 | Willman Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |