Phu Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,191 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Phú Sơn

260
进口笔数
3,191
出口笔数
$24.66M
进口金额
$81.97M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
65
供应商数
253
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $409.7K · 4 笔出口 $1.31M · 44 笔2023-09进口 $1.36M · 18 笔出口 $2.37M · 84 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $2.40M · 87 笔2023-11进口 $159.1K · 9 笔出口 $2.10M · 78 笔2023-12进口 $112.2K · 4 笔出口 $2.03M · 75 笔2024-01进口 $1.94M · 13 笔出口 $2.42M · 87 笔2024-02进口 $143.5K · 8 笔出口 $1.52M · 55 笔2024-03进口 $1.57M · 8 笔出口 $2.01M · 74 笔2024-04进口 $880.9K · 4 笔出口 $2.28M · 84 笔2024-05进口 $763.3K · 9 笔出口 $2.72M · 102 笔2024-06进口 $541.4K · 9 笔出口 $2.07M · 80 笔2024-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $1.79M · 67 笔2024-08进口 $343.6K · 7 笔出口 $2.12M · 80 笔2024-09进口 $431.5K · 7 笔出口 $1.89M · 70 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 83 笔2024-11进口 $259.3K · 4 笔出口 $2.08M · 78 笔2024-12进口 $37.2K · 4 笔出口 $1.90M · 72 笔2025-01进口 $390.8K · 7 笔出口 $1.48M · 55 笔2025-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.52M · 57 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.30M · 90 笔2025-04进口 $789.4K · 7 笔出口 $1.82M · 82 笔2025-05进口 $113.3K · 6 笔出口 $2.62M · 154 笔2025-06进口 $637.1K · 7 笔出口 $1.77M · 74 笔2025-07进口 $694.1K · 4 笔出口 $1.88M · 78 笔2025-08进口 $104.7K · 2 笔出口 $2.10M · 89 笔2025-09进口 $760.2K · 4 笔出口 $1.35M · 61 笔2025-10进口 $261.5K · 4 笔出口 $1.73M · 72 笔2025-11进口 $179.8K · 4 笔出口 $1.15M · 50 笔2025-12进口 $134.5K · 3 笔出口 $2.01M · 81 笔2026-01进口 $1.00M · 8 笔出口 $1.94M · 77 笔2026-02进口 $638.7K · 5 笔出口 $1.12M · 46 笔2026-03进口 $932.8K · 9 笔出口 $1.87M · 79 笔2026-04进口 $1.57M · 3 笔出口 $2.21M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $409.7K · 4 笔出口 $1.31M · 44 笔2023-09进口 $1.36M · 18 笔出口 $2.37M · 84 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $2.40M · 87 笔2023-11进口 $159.1K · 9 笔出口 $2.10M · 78 笔2023-12进口 $112.2K · 4 笔出口 $2.03M · 75 笔2024-01进口 $1.94M · 13 笔出口 $2.42M · 87 笔2024-02进口 $143.5K · 8 笔出口 $1.52M · 55 笔2024-03进口 $1.57M · 8 笔出口 $2.01M · 74 笔2024-04进口 $880.9K · 4 笔出口 $2.28M · 84 笔2024-05进口 $763.3K · 9 笔出口 $2.72M · 102 笔2024-06进口 $541.4K · 9 笔出口 $2.07M · 80 笔2024-07进口 $130.6K · 5 笔出口 $1.79M · 67 笔2024-08进口 $343.6K · 7 笔出口 $2.12M · 80 笔2024-09进口 $431.5K · 7 笔出口 $1.89M · 70 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 83 笔2024-11进口 $259.3K · 4 笔出口 $2.08M · 78 笔2024-12进口 $37.2K · 4 笔出口 $1.90M · 72 笔2025-01进口 $390.8K · 7 笔出口 $1.48M · 55 笔2025-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.52M · 57 笔2025-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.30M · 90 笔2025-04进口 $789.4K · 7 笔出口 $1.82M · 82 笔2025-05进口 $113.3K · 6 笔出口 $2.62M · 154 笔2025-06进口 $637.1K · 7 笔出口 $1.77M · 74 笔2025-07进口 $694.1K · 4 笔出口 $1.88M · 78 笔2025-08进口 $104.7K · 2 笔出口 $2.10M · 89 笔2025-09进口 $760.2K · 4 笔出口 $1.35M · 61 笔2025-10进口 $261.5K · 4 笔出口 $1.73M · 72 笔2025-11进口 $179.8K · 4 笔出口 $1.15M · 50 笔2025-12进口 $134.5K · 3 笔出口 $2.01M · 81 笔2026-01进口 $1.00M · 8 笔出口 $1.94M · 77 笔2026-02进口 $638.7K · 5 笔出口 $1.12M · 46 笔2026-03进口 $932.8K · 9 笔出口 $1.87M · 79 笔2026-04进口 $1.57M · 3 笔出口 $2.21M · 91 笔

工商档案

企业注册号0800304416
企查查编码QVN3TYVFNT
成立日期2005-11-10
联系地址Khu dân cư số 7, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ SƠN
企业英文名称PHU SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842203821688
邮箱empirestone2017@gmail.com
传真+842203821999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
390791其他不饱和聚酯
680422陶瓷磨轮
293190其他有机无机化合物
681099其他水泥制品
250510天然硅砂
680421金刚石砂轮
732690其他钢铁制品
290960有机过氧化物
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
940360其他木家具
940320非办公金属家具
420219纸板箱盒
442199其他木制品
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$14.31M
马来西亚23$5.42M
比利时13$1.65M
意大利22$1.34M
印度68$1.19M
中国台湾3$532.9K
新加坡1$133.2K
越南9$95.0K
日本1$1.9K
印度尼西亚1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,002$77.30M
加拿大49$960.0K
印度32$897.0K
越南19$324.6K
印度尼西亚4$115.1K
新加坡4$97.7K
波多黎各3$88.2K
卡塔尔1$33.3K
意大利1$6.7K
比利时1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚23$5.42M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Focus Lead Co., Ltd.中国20$4.09M石英、聚合物胶粘剂
FOCUS LEAD CO., LTD塞舌尔10$3.40M天然硅砂、其他不饱和聚酯
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港12$1.48M其他钢铁制品、8464机器零件
Focus Laed Co., Ltd.中国6$1.07M其他不饱和聚酯、有机过氧化物
Behn Meyer Specialities (M) Pte. Ltd.比利时6$995.8K天然硅砂
Baba Super Minerals Pvt. Ltd.印度49$640.8K其他水泥制品、石英
Jiangmen City Shuangyi Abrasive Co., Ltd.中国11$626.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Luna Abrasivi S.r.l.意大利11$595.6K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Diamond Stone Industries印度11$316.1K石英、天然硅砂

下游采购商(共 253)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. International, Inc.美国523$13.32MPVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品
Stratus Surfaces美国216$5.88M其他水泥制品、贱金属配件
Moda Surfaces Corp美国193$5.32M其他水泥制品
Star Imports, LLC美国94$2.16M其他水泥制品、木制厨房家具
Instone Granite & Marble Inc.美国80$1.84M其他水泥制品、贱金属配件
Imperial Stone美国78$1.68M其他水泥制品、简单切割花岗岩
Indigo Stone Corp英国53$1.66M其他水泥制品、金属建筑配件
Dorado Surfaces Llc美国61$1.33M其他水泥制品、泡沫玻璃制品
JES Stone美国61$1.24M其他水泥制品、贱金属配件
Imperial Quartz LLC美国60$1.23M其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22不锈钢管件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$48
2026-04-22离合器联轴器FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$100
2026-04-22温控处理零件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$900
2026-04-22不锈钢管件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$48
2026-04-22不锈钢管件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$48
2026-04-22温控处理零件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$900
2026-04-22其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$715.2K
2026-04-22其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$715.2K
2026-04-22不锈钢管件FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$48
2026-04-22离合器联轴器FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LTD中国$100

出口(共 3,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品$8.7K
2026-04-29其他水泥制品GRANITE AMERICA美国$7.5K
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$21.7K
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$16
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$3
2026-04-29其他水泥制品BRIJA SURFACES$8
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$3
2026-04-29其他水泥制品M S INTERNATIONAL INC美国$3
2026-04-29其他水泥制品GRANITE AMERICA美国$2.1K
2026-04-29其他水泥制品GRANITE AMERICA美国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →