Phu Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,397 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Phú Sơn
270
进口笔数
3,397
出口笔数
$25.72M
进口金额
$87.18M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
260
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800304416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TYVFNT |
| 成立日期 | 2005-11-10 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 7, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHU SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842203821688 |
| 邮箱 | empirestone2017@gmail.com |
| 传真 | +842203821999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $15.37M |
| 马来西亚 | 23 | $5.42M |
| 比利时 | 13 | $1.65M |
| 意大利 | 22 | $1.34M |
| 印度 | 69 | $1.19M |
| 中国台湾 | 3 | $532.9K |
| 新加坡 | 1 | $133.2K |
| 越南 | 9 | $95.0K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,128 | $80.48M |
| 加拿大 | 52 | $1.02M |
| 印度 | 32 | $897.0K |
| 越南 | 19 | $324.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $177.5K |
| 新加坡 | 4 | $97.7K |
| 波多黎各 | 3 | $88.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $33.3K |
| 意大利 | 1 | $6.7K |
| 比利时 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $5.42M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| FOCUS LEAD CO., LTD | 塞舌尔 | 17 | $4.44M | 天然硅砂、石英 |
| Focus Lead Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.09M | 石英、聚合物胶粘剂 |
| Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 12 | $1.48M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Focus Laed Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.07M | 其他不饱和聚酯、有机过氧化物 |
| Behn Meyer Specialities (M) Pte. Ltd. | 比利时 | 6 | $995.8K | 天然硅砂 |
| BABA SUPER MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 49 | $640.8K | 其他水泥制品、石英 |
| Jiangmen City Shuangyi Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 11 | $626.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Luna Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 11 | $595.6K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Diamond Stone Industries | 印度 | 11 | $316.1K | 石英、天然硅砂 |
下游采购商(共 260)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. International, Inc. | 美国 | 550 | $13.96M | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| MODA SURFACES CORP | 美国 | 263 | $7.23M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Stratus Surfaces | 美国 | 249 | $6.70M | 其他水泥制品、花岗岩制品 |
| Star Imports, LLC | 美国 | 96 | $2.21M | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| Instone Granite & Marble Inc. | 美国 | 83 | $1.91M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| IMPERIAL STONE | 美国 | 87 | $1.87M | 其他水泥制品、切割大理石 |
| Dorado Surfaces Llc | 美国 | 80 | $1.75M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Emerstone DL, Inc. | 美国 | 55 | $1.48M | 其他水泥制品、其他建筑石料 |
| Dorado Surfaces | 美国 | 62 | $1.45M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| JES STONE | 美国 | 63 | $1.29M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他有机无机化合物 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-07-24 | 其他有机无机化合物 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-07-24 | 其他有机无机化合物 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-05-20 | 金刚石砂轮 | Vincent (Suzhou) Tools Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LIMITED | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LIMITED | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-19 | 齿轮及变速器 | FOSHAN SINONE INVESTMENT CO.,LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | A. Ayyappan | 印度 | $30 |
| 2026-05-11 | 其他不饱和聚酯 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $357.6K |
| 2026-05-05 | 有机过氧化物 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $95.0K |
出口(共 3,397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | GOLDEN CABINETS & STONE INC. | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 泡沫玻璃制品 | Stratus Surfaces | 美国 | $31.5K |
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | WHOLESALE GRANITE INC | 美国 | $27.7K |
| 2026-07-31 | 泡沫玻璃制品 | IMPERIAL QUARTZ LLC | 美国 | $19.8K |
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | GOLDEN CABINETS & STONE INC. | 美国 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | GOLDEN CABINETS & STONE INC. | 美国 | $26.8K |
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | GOLDEN CABINETS & STONE INC. | 美国 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 其他水泥制品 | WHOLESALE GRANITE INC | 美国 | $4 |
| 2026-07-31 | 泡沫玻璃制品 | IMPERIAL QUARTZ LLC | 美国 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | VIKN STONES | — | $34 |