Ji Won Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Ji Won
6
进口笔数
16
出口笔数
$66.8K
进口金额
$242.1K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-01-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103008850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CWD0BQ |
| 成立日期 | 2008-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà Dreamland Bonanza, số 23, phố Duy Tân, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG JI WON |
| 企业英文名称 | JIWON CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 12, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02437833642 |
| 邮箱 | nguyennguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $34.0K |
| 中国 | 2 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $242.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinghuan Environment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 非木预制建筑 |
| Together Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.8K | 其他化学制剂、玻璃粉/粒 |
| Ssangkom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 聚合物胶粘剂 |
| Hyunsung Besco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 水泥添加剂、其他手工工具 |
| Samsung Safety Tech Corp | 韩国 | 1 | $754 | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $132.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 聚酯高强力织物 | TOGETHER CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-08-27 | 非木预制建筑 | DONGGUAN JINGHUAN ENVIRONMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-03-07 | 非农用喷雾器具 | TOGETHER CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2025-03-07 | 聚酯高强力织物 | TOGETHER CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2023-06-19 | 聚合物胶粘剂 | SSANGKOM CO., LTD. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-04-17 | 其他手工工具 | HYUNSUNG BESCO CO LTD | 韩国 | $92 |
| 2023-04-17 | 油漆刷及滚筒 | Hyunsung Besco Co., Ltd. | 中国 | $359 |
| 2023-04-14 | 水泥添加剂 | HYUNSUNG BESCO CO LTD | 韩国 | $846 |
| 2023-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG SAFETY TECH CORP | 韩国 | $754 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 家具锁 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-01-22 | 非螺纹钢销 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-22 | 钢铁门窗 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 钢铁门窗 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 非螺纹钢销 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-15 | 家具锁 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $368 |
| 2025-10-30 | 发光二极管灯具 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-10-30 | 非螺纹钢销 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-10-30 | 其他泵和提升机 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $160 |