Tung Lam Technology Investment Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ TùNG LâM

3
进口笔数
3
出口笔数
$12.6K
进口金额
$15.7K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2023-07-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0107033551
企查查编码QVNF7E2QFV
成立日期2015-10-19
联系地址Số 1 ngách 180/18 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÙNG LÂM
企业英文名称TUNG LAM TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 ngách 180/18 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84912112055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853221固定钽电容
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
854110非LED二极管
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
854110非LED二极管
850450其他电感器
853221固定钽电容
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$7.0K
泰国2$2.3K
美国1$1.5K
中国1$1.4K
墨西哥1$254
以色列1$116
捷克1$20
中国台湾1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mouser Electronics, Inc.英国3$10.8K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$1.5K其他电路开关装置、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥1$254多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai IT Hardware Co., Ltd.泰国3$15.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-28固定碳电阻MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$4
2023-06-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$3
2023-06-28其他电感器MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$12
2023-06-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$12
2023-06-281000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$362
2023-06-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$15
2023-06-28光敏半导体二极管MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$10
2023-06-28其他塑料制品MOUSER ELECTRONICS, INC.捷克$20
2023-06-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$7
2023-06-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$18

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-08其他电感器THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$49
2023-07-08固定碳电阻THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$12
2023-07-08多层陶瓷电容THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$22
2023-07-08多层陶瓷电容THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$6
2023-07-08固定碳电阻THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$4
2023-07-08其他电感器THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$13
2023-07-08大功率晶体管THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$1
2023-07-08压电晶体THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$14
2023-07-08其他固定电容器THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$8
2023-07-08多层陶瓷电容THAI IT HARDWARE CO LTD泰国$2

相关企业 · 同类产品

Tung Lam Technology Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →