Goodrise Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOODRISE VIệT NAM
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$340.7K
出口金额
—
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300968620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW5NVYS |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Sen Hồ, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOODRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOODRISE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0986701209 |
| 邮箱 | Goodrise163@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $340.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $209.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $125.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $640 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $512 | 印刷电路、同轴电缆 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUAYAN TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-02-24 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUAYAN TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-09-12 | 其他塑料包装制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-09-12 | 塑料包装箱 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-12 | 瓦楞纸箱 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-11 | 瓦楞纸箱 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-11 | 其他塑料包装制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-09-11 | 塑料包装箱 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-03 | 电气信号装置 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $842 |
| 2024-07-02 | 电气信号装置 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $842 |