Ikina Vietnam Joint Stock Co., Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IKINA VIệT NAM - CHI NHáNH BắC NINH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$230.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106801384-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VTU2W2 |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Lô 61, Đường Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IKINA VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 29 LK 11, Đường Lê Thái Tổ, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0971126665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $230.7K |
| 新加坡 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $118.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $111.8K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| AGI Freight Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5 | 人造纤维绳、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 其他木家具 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-01-09 | 自粘塑料片 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-01-09 | 金属办公家具 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-09 | 塑料马桶座圈 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-01-09 | 金属办公家具 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-01-09 | 窗式/壁挂空调 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | DYT VINA CO LTD | 越南 | $77 |