Pisces Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG NGư
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$6.62M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316567268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VGXVAC |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Số 29, Đường Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG NGƯ |
| 企业英文名称 | PISCES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975537009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 65 | $4.60M |
| 越南 | 29 | $1.20M |
| 马来西亚 | 7 | $267.3K |
| 泰国 | 4 | $240.2K |
| 乌克兰 | 1 | $97.1K |
| 文莱 | 1 | $54.8K |
| 中国香港 | 1 | $155 |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport Fishing Corporation | 菲律宾 | 13 | $1.27M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Trans Pacific Journey Fishing Corp. | 菲律宾 | 11 | $1.09M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Seacaught Fish Products Trading | 菲律宾 | 10 | $586.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Far Frozen Fish Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $440.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Qiangda Fish & Marine Products | 菲律宾 | 4 | $275.0K | 冻金枪鱼片、其他冷冻鱼 |
| DIVINE J TRADING | 菲律宾 | 5 | $212.5K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| Fresh Trader Supply Chain Corp | 菲律宾 | 3 | $180.5K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Fresh Trader Supply Chain Corporation | 菲律宾 | 3 | $172.0K | 冻金枪鱼片、冻鲶鱼片 |
| Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $146.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Al Hajri Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $74.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他冷冻鱼 | GLORYHONG FOOD CO., LTD | — | $36.5K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻鱼 | GLORYHONG FOOD CO., LTD | — | $17.8K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻鱼 | GLORYHONG FOOD CO., LTD | — | $8.7K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻鱼 | Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻鱼 | Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | $68.7K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻鱼 | Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | $36.2K |
| 2026-02-12 | 其他冷冻鱼 | FAR FROZEN FISH SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 其他冷冻鱼 | FAR FROZEN FISH SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-02-12 | 其他冷冻鱼 | FAR FROZEN FISH SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |