Pisces Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG NGư

0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$6.62M
出口金额
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $577.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $577.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316567268
企查查编码QVN2VGXVAC
成立日期2020-11-02
联系地址Số 29, Đường Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG NGƯ
企业英文名称PISCES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, Đường Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84975537009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030487冻金枪鱼片
030399冷冻鱼杂碎
030462冻鲶鱼片
030349其他冷冻金枪鱼
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾65$4.60M
越南29$1.20M
马来西亚7$267.3K
泰国4$240.2K
乌克兰1$97.1K
文莱1$54.8K
中国香港1$155

贸易伙伴

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newport Fishing Corporation菲律宾13$1.27M其他冷冻鱼、柴油机零件
Trans Pacific Journey Fishing Corp.菲律宾11$1.09M其他冷冻鱼、柴油机零件
Seacaught Fish Products Trading菲律宾10$586.3K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Far Frozen Fish Sdn. Bhd.马来西亚10$440.5K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Qiangda Fish & Marine Products菲律宾4$275.0K冻金枪鱼片、其他冷冻鱼
DIVINE J TRADING菲律宾5$212.5K冻金枪鱼片、冷冻鱼肉
Fresh Trader Supply Chain Corp菲律宾3$180.5K冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼
Fresh Trader Supply Chain Corporation菲律宾3$172.0K冻金枪鱼片、冻鲶鱼片
Talay Thai Food Co., Ltd.泰国3$146.8K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Al Hajri Corporation Sdn. Bhd.马来西亚3$74.5K其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他冷冻鱼GLORYHONG FOOD CO., LTD$36.5K
2026-03-28其他冷冻鱼GLORYHONG FOOD CO., LTD$17.8K
2026-03-28其他冷冻鱼GLORYHONG FOOD CO., LTD$8.7K
2026-03-25其他冷冻鱼Talay Thai Food Co., Ltd.泰国$7.0K
2026-03-25其他冷冻鱼Talay Thai Food Co., Ltd.泰国$68.7K
2026-03-25其他冷冻鱼Talay Thai Food Co., Ltd.泰国$6.5K
2026-02-27其他冷冻鱼Talay Thai Food Co., Ltd.泰国$36.2K
2026-02-12其他冷冻鱼FAR FROZEN FISH SDN BHD马来西亚$2.7K
2026-02-12其他冷冻鱼FAR FROZEN FISH SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-02-12其他冷冻鱼FAR FROZEN FISH SDN BHD马来西亚$8.4K

相关企业 · 同类产品

Pisces Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →