Central Sea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CENTRAL SEA
0
进口笔数
702
出口笔数
$0
进口金额
$41.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314757954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYTG5AG |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENTRAL SEA |
| 企业英文名称 | CENTRAL SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate Số 8 Hoàng Minh Gi, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84961397197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 647 | $39.32M |
| 越南 | 33 | $1.25M |
| 马来西亚 | 11 | $317.1K |
| 泰国 | 4 | $147.0K |
| 中国台湾 | 4 | $144.4K |
| 日本 | 1 | $47.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 63 | $5.57M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Ironfish Seafood Trading | 菲律宾 | 73 | $5.56M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Blue Galleon Seafood Trading | 菲律宾 | 46 | $3.65M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Koolgreen Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 47 | $2.65M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| SOFIA SEAFOOD, INC. | 36 | $2.15M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| Slord Development Corp | 菲律宾 | 33 | $1.90M | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Allnom Inc. | 菲律宾 | 36 | $1.64M | 其他冷冻鱼、冷冻鸡肉块 |
| Tjl Frozen Food Trading | 菲律宾 | 26 | $1.12M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Navotas Fishport Complex Market 2 | 菲律宾 | 22 | $1.10M | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Kai Anya Foods International Corp | 菲律宾 | 23 | $865.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | FORTUNE GROUP CORP | — | $90.7K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $26.8K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $20.2K |
| 2026-03-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEACAUGHT FISH PRODUCTS TRADING | — | $47.6K |
| 2026-03-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | MY ENDAU FROZEN PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | MY ENDAU FROZEN PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2026-03-11 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD. | 马来西亚 | $24.2K |
| 2026-03-11 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-01-06 | 其他冷冻鱼 | BONANZA FISHING & MARKET | 菲律宾 | $19.3K |
| 2026-01-06 | 其他冷冻鱼 | BONANZA FISHING & MARKET | 菲律宾 | $30.7K |