Taizen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAIZEN
5
进口笔数
8
出口笔数
$16.5K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110061206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVJE741 |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 61 Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAIZEN |
| 企业英文名称 | TAIZEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888822966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 2 | $6.0K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $515 | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $86 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2025-07-07 | 其他硫化橡胶制品 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $47 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $199 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $8 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $199 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $24 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $118 |
| 2025-03-03 | 其他硫化橡胶制品 | Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | $83 |