Taizen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAIZEN

5
进口笔数
8
出口笔数
$16.5K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $714 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $515 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $714 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $515 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $433 · 1 笔2025-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔

工商档案

企业注册号0110061206
企查查编码QVNUVJE741
成立日期2022-07-14
联系地址Số 61 Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAIZEN
企业英文名称TAIZEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84888822966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$16.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国2$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
HUI TECH HK LTD中国香港2$6.0K藤柳家具、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国1$3.0K其他塑料制品、体育器材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、其他铝制品
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
BLD Vina Co., Ltd.越南2$1.3K印刷电路、其他钢铁制品
Four P Electronics Joint Stock Company越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南1$515其他印刷品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$43
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$86
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$43
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$43
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$64
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$63
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$64
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$43
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$43
2025-08-21其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$86

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料制品LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$498
2025-09-23其他塑料制品LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$496
2025-07-07其他硫化橡胶制品BLD Vina Co., Ltd.越南$433
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$47
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$199
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$8
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$199
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$24
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$118
2025-03-03其他硫化橡胶制品Four P Electronics Joint Stock Company越南$83

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taizen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →