TH High Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO TH
22
进口笔数
0
出口笔数
$41.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603730386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW2G9Q6 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số 34, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO TH |
| 企业英文名称 | TH HIGH TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84985640999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $36.7K |
| 保加利亚 | 6 | $2.3K |
| 丹麦 | 1 | $1.5K |
| 加拿大 | 6 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan NKUN Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 乙烯聚合物塑料、草料打捆机 |
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 草料打捆机、收割机零件 |
| Dezhou Daohang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 油脂提取机械、草料打捆机 |
| Cortex Technology ApS | 丹麦 | 1 | $1.5K | 其他医疗器具、记录式万用表 |
| Bulteh 2000 Ltd. | 保加利亚 | 4 | $1.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Star Quality Samplers Inc | 加拿大 | 6 | $1.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | 2 | $1.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Liaocheng Jade Outdoor Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $886 | 动力割草机、其他农林机械 |
| Zhengzhou Canmax Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $820 | 饲料制备机、油脂提取机械 |
| Anyang Best Complete Machinery Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $447 | 谷物加工机械、油脂提取机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 可互换钻具 | STAR QUALITY SAMPLERS INC | 加拿大 | $156 |
| 2025-07-17 | 其他割草机 | WEIFANG RUNSHINE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2025-07-17 | 干草机 | WEIFANG RUNSHINE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2025-07-04 | 可互换工具 | STAR QUALITY SAMPLERS INC | 加拿大 | $101 |
| 2024-08-26 | 收割机零件 | ANYANG BEST COMPLETE MACHINERY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $447 |
| 2024-07-02 | 处理器及控制器 | MILKOTRONIC LTD | 保加利亚 | $276 |
| 2024-06-25 | 工业清洁制剂 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $256 |
| 2024-06-04 | 铝制气罐 | CORTEX TECHNOLOGY APS | 丹麦 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 其他农林机械 | LIAOCHENG JADE OUTDOOR POWER EQUIPMENT LTD | 中国 | $886 |
| 2024-04-22 | 工业清洁制剂 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $383 |