TH High Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO TH

22
进口笔数
0
出口笔数
$41.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $419 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $419 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603730386
企查查编码QVNFW2G9Q6
成立日期2020-06-15
联系地址Số 34, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO TH
企业英文名称TH HIGH TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84985640999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
340290工业清洁制剂
843340草料打捆机
392010乙烯聚合物塑料
820790可互换工具
392690其他塑料制品
843680其他农林机械
560790其他绳缆
761300铝制气罐
843320其他割草机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$36.7K
保加利亚6$2.3K
丹麦1$1.5K
加拿大6$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan NKUN Machinery Co., Ltd.中国3$18.3K乙烯聚合物塑料、草料打捆机
Weifang Runshine Machinery Co., Ltd.中国2$11.9K草料打捆机、收割机零件
Dezhou Daohang Machinery Co., Ltd.中国1$4.3K油脂提取机械、草料打捆机
Cortex Technology ApS丹麦1$1.5K其他医疗器具、记录式万用表
Bulteh 2000 Ltd.保加利亚4$1.3K分析仪器、切片机零件
Star Quality Samplers Inc加拿大6$1.3K可互换钻具、可互换工具
Milkotronic Ltd.保加利亚2$1.0K分析仪器、切片机零件
Liaocheng Jade Outdoor Power Equipment Co., Ltd.中国1$886动力割草机、其他农林机械
Zhengzhou Canmax Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$820饲料制备机、油脂提取机械
Anyang Best Complete Machinery Engineering Co., Ltd.中国1$447谷物加工机械、油脂提取机械

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02可互换钻具STAR QUALITY SAMPLERS INC加拿大$156
2025-07-17其他割草机WEIFANG RUNSHINE MACHINERY CO.,LTD中国$880
2025-07-17干草机WEIFANG RUNSHINE MACHINERY CO.,LTD中国$880
2025-07-04可互换工具STAR QUALITY SAMPLERS INC加拿大$101
2024-08-26收割机零件ANYANG BEST COMPLETE MACHINERY ENGINEERING CO LTD中国$447
2024-07-02处理器及控制器MILKOTRONIC LTD保加利亚$276
2024-06-25工业清洁制剂BULTEH 2000 LTD保加利亚$256
2024-06-04铝制气罐CORTEX TECHNOLOGY APS丹麦$1.5K
2024-05-20其他农林机械LIAOCHENG JADE OUTDOOR POWER EQUIPMENT LTD中国$886
2024-04-22工业清洁制剂BULTEH 2000 LTD保加利亚$383

相关企业 · 同类产品

TH High Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →