HIKITA CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKITA
1
进口笔数
29
出口笔数
$680
进口金额
$51.7K
出口金额
2023-06-29
最近进口
2025-09-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316039211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06T5TP7 |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 06/01/01 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKITA |
| 企业英文名称 | HIKITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06/01/01 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $680 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LONG SUN OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $680 | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 15 | $27.8K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| VINAWOOD CO LTD | 越南 | 14 | $23.9K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN LONG SUN OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $680 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他电气开关 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-09-03 | 其他自动控制仪 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-09-03 | 计量计数器 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-09-03 | 其他电气开关 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-09-03 | 液压气压阀门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-09-03 | 气动直线发动机 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-29 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $27 |
| 2025-08-29 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $8 |
| 2025-08-29 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $10 |
| 2025-08-29 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $8 |