Van Loi Conveyor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BăNG TảI VạN LợI
19
进口笔数
0
出口笔数
$736.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102048316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61B100C |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Số 16, Trần Kỳ Phong, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI VẠN LỢI |
| 企业英文名称 | VAN LOI CONVEYOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Trần Kỳ Phong, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84917663869 |
| 邮箱 | ctybangtaivanloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $736.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 14 | $507.9K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Kunming Conveyorbelt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.2K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Guangzhou Sentu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.1K | 8464机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | GUANGZHOU SENTU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $250 |