HACO REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH HACO
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$138.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315854277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VV9S11 |
| 成立日期 | 2019-08-17 |
| 联系地址 | 606/88/7 Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HACO |
| 企业英文名称 | HACO REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 463 Quốc lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84944632639 |
| 邮箱 | hacome.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $138.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 8 | $138.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | JIAHONG XIE | 中国 | $121 |
| 2026-03-03 | 发动机泵 | JIAHONG XIE | 中国 | $4.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 蒸发式冷却器 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 蒸发式冷却器 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-28 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.0K |
| 2024-10-25 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.0K |
| 2023-11-10 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-11-09 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-03-16 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-03-15 | 窗式/壁挂空调 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.0K |