Viet Hung Breeding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI VIệT HùNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001073323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFTXP5M |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 141.200 m2, thôn Tịnh Thủy, Xã Hồng Minh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI VIỆT HÙNG |
| 企业英文名称 | Viet Hung Breeding Limited Liability Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 141.200 m2, thôn Tịnh Thủy, Xã Hồng Minh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842276521888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $16.49M |
| 泰国 | 1 | $250.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Cattle Enterprises (NT) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $9.88M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Australian Rural Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.51M | 其他活牛、纯种种牛 |
| Halleen Australasian Livestock Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.10M | 其他活牛 |
| TK Farm International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $250.4K | 其他活牛、其他活水牛 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他活牛 | TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $250.4K |
| 2025-08-01 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $241.5K |
| 2025-08-01 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $414.7K |
| 2025-08-01 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.44M |
| 2025-08-01 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $506.6K |
| 2025-06-25 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.12M |
| 2025-06-25 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.41M |
| 2025-06-25 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $281.8K |
| 2025-06-25 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $513.6K |
| 2025-06-25 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $173.0K |