CCN INTERGRATE SYSTEM & TRADE SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tích Hợp Hệ Thống Và Dịch Vụ Thương Mại Ccn
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106924844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KRNX9J |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Số 63 ngách 395/22 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CCN |
| 企业英文名称 | CCN INTERGRATE SYSTEM & TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 63 ngách 269/22 Lạc Long Quân, tổ 1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983358680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $20.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 焊接方钢管 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁型材 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-12-16 | 焊接方钢管 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁型材 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |