Safimex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAFIMEX
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$2.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314813888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8GT2C1 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 216/20A Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAFIMEX |
| 企业英文名称 | SAFIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216/20A Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84946787302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 20 | $858.3K |
| 马来西亚 | 28 | $347.1K |
| 乌克兰 | 18 | $241.6K |
| 英国 | 13 | $217.6K |
| 德国 | 9 | $152.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $131.0K |
| 越南 | 7 | $99.6K |
| 南非 | 3 | $51.0K |
| 葡萄牙 | 2 | $38.0K |
| 捷克 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olehats S.L. | 西班牙 | 17 | $791.3K | 编结帽类 |
| OREC IND. SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $347.1K | 鱼虾粉粒 |
| Aventa Group, LLC | 乌克兰 | 17 | $228.6K | 其他香蕉 |
| Elasto GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $148.3K | 塑料/纺织手提包、编结帽类 |
| David Chambers | 英国 | 5 | $94.2K | 非热带木装饰品 |
| Qingdao Kinglands Art & Craft Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.8K | 未加工动物产品 |
| David Chambers | 英国 | 3 | $67.8K | 非热带木装饰品 |
| Rudolf Chemicals (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $51.0K | 西米/根茎粉、还原染料 |
| J. Carranca Redondo, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $38.0K | 编结帽类 |
| ZeroWaste Store | 美国 | 3 | $2.1K | 其他植物产品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 编结帽类 | EUROVEXILIUM SL | — | $13.2K |
| 2026-04-22 | 编结帽类 | EMPRESAURIOS ASTURIANOS S.L. | — | $36.5K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | OREC IND. SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | ROBERTET SA | 法国 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 鱼虾粉粒 | OREC IND. SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 其他植物产品 | ZEROWASTE STORE | 美国 | $835 |
| 2026-03-17 | 非热带木装饰品 | PRK GROUP LTD | 英国 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 编结帽类 | OLEHATS SL | 西班牙 | $27.0K |
| 2026-03-13 | 编结帽类 | OLEHATS SL | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 编结帽类 | OLEHATS SL | 西班牙 | $6.9K |