Safimex Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 编结帽类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAFIMEX

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$2.62M
出口金额
—
最近进口
2026-09-10
最近出口
0
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314813888
企查查编码QVNN8GT2C1
成立日期2018-01-03
联系地址Số 216/20A Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAFIMEX
企业英文名称SAFIMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 216/20A Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84946787302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650400编结帽类
230120鱼虾粉粒
080390其他香蕉
442019非热带木装饰品
200899其他加工水果
050800未加工动物产品
140490其他植物产品
110620西米/根茎粉
940599非玻塑灯具零件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙21$913.8K
乌克兰27$412.0K
马来西亚29$347.1K
英国14$236.7K
德国9$152.8K
印度尼西亚3$131.0K
越南7$99.6K
南非3$51.0K
中国3$44.0K
葡萄牙2$38.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olehats S.L.西班牙18$846.8K编结帽类
Aventa Group, LLC乌克兰27$412.0K其他加工水果、其他香蕉
OREC IND. SDN BHD马来西亚29$347.1K鱼虾粉粒
David Chambers英国9$181.1K非热带木装饰品
Elasto GmbH & Co. KG德国6$148.3K塑料/纺织手提包、编结帽类
Qingdao Kinglands Art & Craft Co., Ltd.越南5$72.8K未加工动物产品
Rudolf Chemicals (Pty) Ltd南非3$51.0K西米/根茎粉、还原染料
Qingdao Kinglands Art & Craft Co., Ltd.中国3$44.0K未加工动物产品
J. Carranca Redondo, Lda.葡萄牙2$38.0K塑料封口件、编结帽类
ZeroWaste Store美国3$2.1K其他植物产品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10SEAGRASS MAT SIZE 30X30CM SEAGRASS MAT SIZE 48X61CMBINKY BUNNY美国$0
2026-06-26未加工动物产品Qingdao Kinglands Art & Craft Co., Ltd.中国$14.7K
2026-06-04非热带木装饰品David Chambers英国$19.1K
2026-05-18编结帽类LIANGSHAN DAJIN GIFTS & TOYS CO., LTD—$10.0K
2026-05-14编结帽类TOB CARNIVAL GROUP FOUNDATION—$3.3K
2026-05-14未加工动物产品Qingdao Kinglands Art & Craft Co., Ltd.中国$14.7K
2026-05-07编结帽类Olehats S.L.西班牙$16.9K
2026-05-07编结帽类Olehats S.L.西班牙$7.1K
2026-05-07编结帽类Olehats S.L.西班牙$563
2026-05-07编结帽类Olehats S.L.西班牙$21.9K

相关企业 · 同类产品

Safimex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →