LAC HONG TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LạC HồNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$507.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103328120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E7FSTH |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Lô A10 KĐT Xuân Phương – Garden, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẠC HỒNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SH28,ô đất số CT8, KĐT mới Mỹ Đình- Mễ Trì, đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0976098246 |
| 邮箱 | lachong.nhansu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $507.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 5 | $275.9K | 980600、其他光学仪器 |
| GUANGDONG CHANGHONG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $231.5K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 液晶显示模块 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-08-05 | 液晶显示模块 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-06-20 | 带接头绝缘电线 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-06-20 | 聚乙烯袋 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $79 |
| 2024-06-20 | 其他螺纹紧固件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-06-20 | 未装壳扬声器 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-20 | 通信设备零件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $376 |
| 2024-06-20 | 通信设备零件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-20 | 通信设备零件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $237 |
| 2024-06-20 | 其他塑料制品 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9 |