Kiem Phong Kim Sword Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KIếM PHONG KIM
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQRNE7A |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Đội 2, Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KIẾM PHONG KIM |
| 企业英文名称 | KIEM PHONG KIM SWORD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Phượng Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969348827 |
| 邮箱 | kiemphongkim8668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 模制纸浆、塑料封口件 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-09 | 纸制餐具 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-09 | 纸制餐具 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-09 | 纸制包装容器 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-05-09 | 纸制餐具 | Shandong Watson Environmental Protection Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |