Galaxy Glass Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALAXY GLASS
150
进口笔数
0
出口笔数
$8.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317975220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9V8S12 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | 26/19/5E đường Lâm Hoành, khu phố 5, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALAXY GLASS |
| 企业英文名称 | GALAXY GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 337, tờ bản đồ số 59, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84912171891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 108 | $6.32M |
| 印度尼西亚 | 29 | $1.80M |
| 泰国 | 7 | $233.6K |
| 中国 | 6 | $148.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $3.48M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| SBH Kibing Solar New Materials (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $1.61M | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 18 | $893.3K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Kovann Mirror Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $721.8K | 无框玻璃镜 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $667.9K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Kibing Group (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $498.0K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| ae978d455fceb679c8a8167079255e2d | 4 | $236.5K | ||
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.6K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| Thai Patterned Glass Co., Ltd. | 越南 | 4 | $148.2K | 无丝玻璃片、着色铸制玻璃 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $85.4K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $57.6K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $52.8K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $52.8K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $57.6K |
| 2026-04-15 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $67.8K |
| 2026-04-15 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $67.8K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $10.8K |