Perfect Lotus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 纺织品润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Sen Hoàn Mỹ
3
进口笔数
148
出口笔数
$23.4K
进口金额
$700.7K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106229223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KR1BEV |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | L2-06B, Khu biệt thự kinh doanh An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA SEN HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | PERFECT LOTUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L2-06B, Khu biệt thự kinh doanh An Khánh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02438773289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.1K |
| 比利时 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $611.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他泡沫塑料 |
| Qingdao Hiking Yichengtong Market Purchasing Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $5.3K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 29 | $223.6K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 36 | $179.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 41 | $141.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP., LTD | 1 | $87.2K | 非轻质石油 | |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $43.9K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Technology and Materials Co., Ltd. | 1 | $2.5K | 纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | QINGDAO HIKING YICHENGTONG MARKET PURCHASING CO LTD | 比利时 | $5.3K |
| 2023-12-28 | 纺织品润滑剂 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $997 |
| 2023-12-28 | 纺织品润滑剂 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2023-12-11 | 纺织品润滑剂 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $997 |
| 2023-12-11 | 纺织品润滑剂 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.0K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP., LTD | — | $87.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-08 | 纺织品润滑剂 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 纺织品润滑剂 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 纺织品润滑剂 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-02 | 纺织品润滑剂 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-02 | 纺织品润滑剂 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |