Viet Lien Hoa Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT LIêN HOA
9
进口笔数
0
出口笔数
$373.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801405921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNR5B41 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số 45 Trương Hán Siêu, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT LIÊN HOA |
| 企业英文名称 | VIET LIEN HOA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 294, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0342022378 |
| 邮箱 | tmdvvietlienhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $373.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Zhuze Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $373.7K | 其他工业用纺织品、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-07-23 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-07-23 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-27 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-05-27 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-27 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-03-28 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-03-28 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-03-28 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-11 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |