Lam Moc Production Service Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT LâM MộC

89
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.4K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316548106
企查查编码QVN4TY7N8P
成立日期2020-10-21
联系地址49/14/7 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LÂM MỘC
企业英文名称LAM MOC PRODUCTION SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址209/35 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84901484756
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841391泵零件
732690其他钢铁制品
848490垫片套装
392690其他塑料制品
841459其他风扇
401693非泡沫橡胶密封件
730722不锈钢管件
843991制浆机零件
843120机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$3.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jieling Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国28$1.60M制浆机零件、其他工业用纺织品
Huanyang Import & Export (Guangdong) Co., Ltd.中国28$851.9K其他钢铁制品、阀门龙头
Dongguan Zhongyu Trading Co., Ltd.中国22$579.2K阀门龙头、其他钢铁制品
Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd.中国8$423.9K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件
Dongguan Hoplee Packing Products Co., Ltd.中国3$95.5K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07静止变流器DONGGUAN JIELING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$19.1K
2024-02-06钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$1.0K
2024-02-06绝缘电线DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$5.3K
2024-02-06合金钢管材DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$2.8K
2024-02-06滚珠轴承DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$309
2024-02-06阀门龙头DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$444
2024-02-06其他硬塑料管DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$32
2024-02-06非不锈钢管件DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$120
2024-02-06绝缘电线DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-02-06绝缘电线DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD中国$704

相关企业 · 同类产品

Lam Moc Production Service Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →