Lam Moc Production Service Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT LâM MộC
89
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316548106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TY7N8P |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 49/14/7 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | LAM MOC PRODUCTION SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/35 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84901484756 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieling Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.60M | 制浆机零件、其他工业用纺织品 |
| Huanyang Import & Export (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $851.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Dongguan Zhongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $579.2K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $423.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Hoplee Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 静止变流器 | DONGGUAN JIELING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-06 | 绝缘电线 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-02-06 | 合金钢管材 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $309 |
| 2024-02-06 | 阀门龙头 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $444 |
| 2024-02-06 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-02-06 | 非不锈钢管件 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-02-06 | 绝缘电线 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-06 | 绝缘电线 | DONGGUAN ZHONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $704 |