Nhat Tam Refrigeration Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH NHấT TâM
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313968504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNK0N05 |
| 成立日期 | 2016-08-16 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NHẤT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM REFRIGERATION MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0919250085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $1.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $695.5K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $354.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $353.3K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 非窗式空调机 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-23 | 非窗式空调机 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |