RCL (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH RCL (Việt Nam)
10
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303701766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R571US |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | 436-438, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RCL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RCL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436-438, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc, Nghị định 30/2014/NĐ-CP ngày 14/4/2014 của Chính phủ về điều kiện kinh doanh vận tải biển và dịch vụ hỗ trợ vận tải biển và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84838259561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.481亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 3 | $484 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCL FEEDER PTE LTD | 新加坡 | 5 | $1.7K | 印刷日历、商业广告材料 |
| SHANGHAI XINCANGZHI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $602 | 贱金属盖、塑料衣着附件 |
| REGIONALCONTAINER LINES SHIPPING CO., LTD | 中国 | 1 | $433 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Reginal Container Lines Public Company | 泰国 | 1 | $216 | 纸质文具 |
| ESSEM INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $214 | 纺织纤维预处理机零件、笔类零件 |
| REGIONAL CONTAINER LINES | 泰国 | 1 | $54 | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 印刷日历 | RCL FEEDER PTE LTD | 新加坡 | $364 |
| 2025-02-17 | 贱金属盖 | SHANGHAI XINCANGZHI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $602 |
| 2025-01-16 | 纸质文具 | REGINAL CONTAINER LINES PUBLIC CO | 泰国 | $216 |
| 2025-01-09 | 商业表格纸 | RCL FEEDER PTE LTD | 新加坡 | $292 |
| 2024-11-21 | 印刷日历 | RCL FEEDER PTE LTD | 新加坡 | $147 |
| 2024-10-09 | 塑料装饰品 | REGIONAL CONTAINER LINES | 泰国 | $54 |
| 2024-08-02 | 非棉针织背心 | ESSEM INTERNATIONAL | 泰国 | $214 |
| 2024-08-02 | 塑料包装箱 | REGIONALCONTAINER LINES SHIPPING CO., LTD | 中国 | $328 |
| 2024-08-02 | 塑纺容器 | REGIONALCONTAINER LINES SHIPPING CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2023-12-19 | 商业表格纸 | RCL FEEDER PTE LTD | 新加坡 | $447 |