NC MIRAI CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NC MIRAI
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$220.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108015481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3TJA02 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NC MIRAI |
| 企业英文名称 | NC MIRAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84868486618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $220.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | 32 | $215.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $2.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 1 | $896 | 铜废料、其他贵金属废料 |
| MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $896 | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-07 | 锂离子电池 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $667 |