AT Parmatex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT PARMATEX
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313507253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VGB8KH |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 24 Đường Số 6, Khu Dân Cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT PARMATEX |
| 企业英文名称 | AT PARMATEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường Số 6, Khu Dân Cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822532580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $925.2K |
| 印度 | 65 | $550.6K |
| 日本 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATEX Ltd. | 中国 | 25 | $559.2K | 梳理机零件、机械零件 |
| NATEX LTD | 新加坡 | 8 | $368.2K | 梳理机零件、机械零件 |
| NateX Ltd. | 印度 | 23 | $296.1K | 机械零件、梳理机零件 |
| SUPERTEX INDUSTRIES | 印度 | 14 | $106.6K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanmit Card Clothing India Private Ltd. | 印度 | 8 | $74.1K | 梳理机零件、机械零件 |
| Basant Fibertek Private Ltd. | 印度 | 6 | $26.8K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Mangal Singh Brothers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $18.1K | 其他橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| NATEX Ltd. | 日本 | 2 | $13.3K | 非泡沫橡胶密封件、梳理机零件 |
| SUKI TEXPARTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $6.3K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Moksha Thermoplastics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $139 | 塑料卷轴、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $580 |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $700 |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $800 |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $285 |
| 2026-06-13 | 梳理机零件 | NATEX LTD | 中国 | $1.3K |