Anh Dung Trading & Mechanical Electrical Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO Cơ ĐIệN & THươNG MạI ANH DũNG
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202026554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX6CU29 |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Xóm Chợ, Thôn Vĩnh Khê (tại nhà ông Nguyễn Hữu Thuyết), Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ ĐIỆN & THƯƠNG MẠI ANH DŨNG |
| 企业英文名称 | ANH DUNG TRADING & MECHANICAL ELECTRICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84779255936 |
| 邮箱 | chuvananh83.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $1.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 224 | $1.95M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.6K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $712 | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $382 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $19 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $459 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $27 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $292 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $46 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $533 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $21 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $894 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $76 |