Dai Thuy Pneumatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ KHí NéN ĐạI THụY
13
进口笔数
2
出口笔数
$166.3K
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316674245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUH29TH |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | 131/22 Mã Lò, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ KHÍ NÉN ĐẠI THỤY |
| 企业英文名称 | DAI THUY PNEUMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 730/81 Hương Lộ 2, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84909369598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $89.5K |
| 德国 | 7 | $42.5K |
| 意大利 | 5 | $18.2K |
| 比利时 | 8 | $7.7K |
| 中国台湾 | 6 | $6.3K |
| 中国 | 3 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $41 |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING FORM CO., LTD. | 中国台湾 | 12 | $165.6K | 非轻质石油、气体过滤机械 |
| Dongguan Qianwei Mechanical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $775 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING FORM CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $17.4K | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非轻质石油 | KING FORM CO., LTD. | 法国 | $14.4K |
| 2025-08-11 | 内燃机滤油器 | KING FORM CO., LTD. | 德国 | $800 |
| 2025-08-11 | 非轻质石油 | KING FORM CO., LTD. | 法国 | $7.2K |
| 2025-08-11 | 自动控制仪器 | KING FORM CO., LTD. | 比利时 | $1.3K |
| 2025-08-11 | 自动控制仪器 | KING FORM CO., LTD. | 比利时 | $219 |
| 2025-08-11 | 组合测量仪器 | KING FORM CO., LTD. | 比利时 | $140 |
| 2025-08-11 | 阀门零件 | KING FORM CO., LTD. | 中国 | $235 |
| 2025-08-11 | 气体过滤机械 | KING FORM CO., LTD. | 德国 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 阀门零件 | KING FORM CO., LTD. | 比利时 | $464 |
| 2025-03-14 | 自动控制仪器 | KING FORM CO., LTD. | 比利时 | $228 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 钢制气罐 | KING FORM CO., LTD. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2023-09-13 | 钢制气罐 | KING FORM CO., LTD. | 中国台湾 | $8.7K |