Wonderful Agriculture (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH WONDERFUL AGRICULTURE (VN)

242
进口笔数
519
出口笔数
$13.33M
进口金额
$20.52M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $853.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.0K · 3 笔出口 $211.5K · 7 笔2023-09进口 $580.9K · 7 笔出口 $670.0K · 20 笔2023-10进口 $322.4K · 9 笔出口 $417.9K · 14 笔2023-11进口 $516.0K · 11 笔出口 $715.1K · 17 笔2023-12进口 $313.0K · 6 笔出口 $488.1K · 15 笔2024-01进口 $358.2K · 5 笔出口 $364.7K · 11 笔2024-02进口 $206.3K · 5 笔出口 $444.4K · 10 笔2024-03进口 $445.6K · 7 笔出口 $410.0K · 14 笔2024-04进口 $309.9K · 8 笔出口 $853.6K · 18 笔2024-05进口 $227.7K · 5 笔出口 $523.6K · 16 笔2024-06进口 $326.5K · 6 笔出口 $282.9K · 10 笔2024-07进口 $272.6K · 8 笔出口 $531.2K · 17 笔2024-08进口 $107.5K · 4 笔出口 $525.3K · 16 笔2024-09进口 $386.2K · 8 笔出口 $438.8K · 14 笔2024-10进口 $295.4K · 6 笔出口 $488.3K · 11 笔2024-11进口 $332.3K · 6 笔出口 $419.6K · 16 笔2024-12进口 $323.6K · 7 笔出口 $471.9K · 13 笔2025-01进口 $570.2K · 5 笔出口 $452.0K · 10 笔2025-02进口 $439.9K · 6 笔出口 $472.2K · 14 笔2025-03进口 $234.0K · 3 笔出口 $614.2K · 11 笔2025-04进口 $122.8K · 4 笔出口 $656.3K · 13 笔2025-05进口 $364.6K · 7 笔出口 $479.9K · 14 笔2025-06进口 $228.6K · 6 笔出口 $649.7K · 19 笔2025-07进口 $547.2K · 10 笔出口 $397.4K · 8 笔2025-08进口 $90.9K · 4 笔出口 $462.1K · 14 笔2025-09进口 $278.1K · 5 笔出口 $405.4K · 11 笔2025-10进口 $178.8K · 4 笔出口 $258.6K · 10 笔2025-11进口 $128.9K · 4 笔出口 $439.2K · 11 笔2025-12进口 $424.3K · 5 笔出口 $301.7K · 10 笔2026-01进口 $412.9K · 5 笔出口 $375.5K · 12 笔2026-02进口 $329.7K · 7 笔出口 $649.7K · 10 笔2026-03进口 $257.3K · 5 笔出口 $673.6K · 18 笔2026-04进口 $338.1K · 3 笔出口 $515.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.0K · 3 笔出口 $211.5K · 7 笔2023-09进口 $580.9K · 7 笔出口 $670.0K · 20 笔2023-10进口 $322.4K · 9 笔出口 $417.9K · 14 笔2023-11进口 $516.0K · 11 笔出口 $715.1K · 17 笔2023-12进口 $313.0K · 6 笔出口 $488.1K · 15 笔2024-01进口 $358.2K · 5 笔出口 $364.7K · 11 笔2024-02进口 $206.3K · 5 笔出口 $444.4K · 10 笔2024-03进口 $445.6K · 7 笔出口 $410.0K · 14 笔2024-04进口 $309.9K · 8 笔出口 $853.6K · 18 笔2024-05进口 $227.7K · 5 笔出口 $523.6K · 16 笔2024-06进口 $326.5K · 6 笔出口 $282.9K · 10 笔2024-07进口 $272.6K · 8 笔出口 $531.2K · 17 笔2024-08进口 $107.5K · 4 笔出口 $525.3K · 16 笔2024-09进口 $386.2K · 8 笔出口 $438.8K · 14 笔2024-10进口 $295.4K · 6 笔出口 $488.3K · 11 笔2024-11进口 $332.3K · 6 笔出口 $419.6K · 16 笔2024-12进口 $323.6K · 7 笔出口 $471.9K · 13 笔2025-01进口 $570.2K · 5 笔出口 $452.0K · 10 笔2025-02进口 $439.9K · 6 笔出口 $472.2K · 14 笔2025-03进口 $234.0K · 3 笔出口 $614.2K · 11 笔2025-04进口 $122.8K · 4 笔出口 $656.3K · 13 笔2025-05进口 $364.6K · 7 笔出口 $479.9K · 14 笔2025-06进口 $228.6K · 6 笔出口 $649.7K · 19 笔2025-07进口 $547.2K · 10 笔出口 $397.4K · 8 笔2025-08进口 $90.9K · 4 笔出口 $462.1K · 14 笔2025-09进口 $278.1K · 5 笔出口 $405.4K · 11 笔2025-10进口 $178.8K · 4 笔出口 $258.6K · 10 笔2025-11进口 $128.9K · 4 笔出口 $439.2K · 11 笔2025-12进口 $424.3K · 5 笔出口 $301.7K · 10 笔2026-01进口 $412.9K · 5 笔出口 $375.5K · 12 笔2026-02进口 $329.7K · 7 笔出口 $649.7K · 10 笔2026-03进口 $257.3K · 5 笔出口 $673.6K · 18 笔2026-04进口 $338.1K · 3 笔出口 $515.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号1100924913
企查查编码QVN78A2UPD
成立日期2009-02-04
联系地址Lô HE4 (Đường số 10) và HE5 (Đường số 4), KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WONDERFUL AGRICULTURE (VN)
企业英文名称WONDERFUL AGRICULTURE (VN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HE4 (Đường số 10) và HE5 (Đường số 4), KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu Thực hiện quyền nhập khẩu Thực hiện quyền phân phối, các sản phẩm có mã số HS sau: 2811, 2814, 3101, 3105, 3808, 3820 (Các mặt hàng kinh doanh của công ty là các mặt hàng thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Công ty chỉ được phép xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối sau khi được cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh (nếu có) theo quy định) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02723751960
邮箱wonderfulagro.vn@gmail.com
传真02723751968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本355.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
392330塑料容器
392350塑料封口件
380899其他杀鼠剂
340290工业清洁制剂
340239其他阴离子表面活性剂
382499其他化学制剂
731412不锈钢机器带

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380899其他杀鼠剂
300490其他零售药品
380859零售农药(非滴滴涕)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国221$12.77M
印度7$326.8K
越南3$87.0K
中国台湾9$83.7K
日本2$54.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾405$16.13M
越南97$3.30M
中国3$791.8K
印度4$35

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danon Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国121$7.77M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Jiangsu Sevencontinent Green Chemical Co., Ltd.中国27$1.61M零售除草剂、其他三嗪化合物
Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd.中国13$1.11M其他抗生素、其他化学制剂
Jiangsu Golden Chemical Co., Ltd.中国3$502.1K其他三嗪化合物、其他杂环化合物
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国5$461.9K零售除草剂、其他粘合剂≤1kg
Greif Plastics Packaging (Kunshan) Co., Ltd.中国32$432.4K塑料容器、塑料封口件
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度7$326.8K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Sinoagro Chemicals Co., Ltd.中国5$198.6K零售杀虫剂、零售除草剂
Green Empire Ltd.中国5$162.0K零售杀菌剂
VICTORY CHEMICAL CO LTD中国台湾6$78.6KABS共聚物、塑料容器

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikko Pesticide Co., Ltd.越南233$8.69M零售除草剂、零售杀虫剂
AGRISUCCESS CO LTD中国台湾79$4.08M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Taiwan Scientific Biotechnology Co., Ltd.越南28$1.21M零售杀虫剂、零售除草剂
ELEGANT TRADE CO LTD中国台湾27$1.17M零售杀虫剂、零售杀菌剂
SONGTREE INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾23$733.6K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Songtree International Corporation越南14$683.7K其他杀鼠剂、零售杀虫剂
SINON CORP ORATION中国台湾9$633.4K其他有机硫化合物、零售杀虫剂
AGROWAHO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾12$604.8K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Agrisuccess Co., Ltd.越南16$514.8K其他杀鼠剂、零售除草剂
CFIC Co., Ltd.越南11$371.9K其他杀鼠剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13零售杀虫剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$7.8K
2026-04-13零售杀菌剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-13零售杀菌剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$9.6K
2026-04-13零售杀菌剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$10.6K
2026-04-13零售杀虫剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-13零售除草剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$24.0K
2026-04-13零售除草剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$24.0K
2026-04-13零售杀菌剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$4.4K
2026-04-13零售杀菌剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$9.6K
2026-04-13零售杀虫剂DANON TRADING (SHENZHEN) CO.,LTD中国$9.2K

出口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售杀菌剂SONGTREE INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$2.9K
2026-04-28零售杀菌剂SONGTREE INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$8.9K
2026-04-28零售杀菌剂SONGTREE INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$13.5K
2026-04-24零售除草剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$4.4K
2026-04-24零售除草剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$11.7K
2026-04-21其他杀鼠剂AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE, MINIS$10
2026-04-20零售杀虫剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-20零售杀菌剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$20.2K
2026-04-20零售杀虫剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$6.8K
2026-04-20零售除草剂NIKKO PESTICIDE CO LTD中国台湾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Wonderful Agriculture (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →