EB VINA ACCESORIES GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY MặC EB VINA
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$596.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901111731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNV3KB7 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Đường Vũ Văn Cẩn, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MẶC EB VINA |
| 企业英文名称 | EB VINA ACCESORIES GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Vũ Văn Cẩn, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84865632928 |
| 邮箱 | vinapolybag@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $588.4K |
| 越南 | 4 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAJA FOODS LLC | 美国 | 9 | $401.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| RAJA FOODS OF ATLANTA LLC | 美国 | 4 | $153.3K | 其他食品制剂、马铃薯粉 |
| RAJA FOODS HOUSTON | 美国 | 1 | $34.0K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| GREAT GIANT FIBRE GARMENT CO., LTD. | 越南 | 4 | $8.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $15.5K |
| 2025-11-01 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $18.5K |
| 2025-05-28 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $35.4K |
| 2025-04-29 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $35.4K |
| 2025-03-24 | 贱金属配件 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-03-24 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $32.6K |
| 2025-03-24 | 贱金属配件 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $2.3K |
| 2025-03-24 | 贱金属配件 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $2.0K |
| 2024-07-12 | 非乙烯塑料袋 | RAJA FOODS HOUSTON | 美国 | $34.0K |
| 2024-06-28 | 非热带木装饰品 | RAJA FOODS LLC | 美国 | $5.5K |