AOI Trade & Production Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Và THươNG MạI AOI
6
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313872400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7262NP2 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | 134 Lê Thị Riêng, Tổ 9, Khu phố 7, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AOI |
| 企业英文名称 | AOI TRADE AND PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 134 Lê Thị Riêng, Tổ 9, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946930305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK De Paramount Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.1K | 高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件 |
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 非泡沫塑料片、其他木屑板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 高密纤维板 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-29 | 高密纤维板 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-09-17 | 高密度纤维板(非MDF) | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-09-17 | 高密纤维板 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-25 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-25 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-04-03 | 非钢制圆锯片 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-04-03 | 高密纤维板 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-03 | 高密度纤维板(非MDF) | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-03 | 高密纤维板 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |