Phuong Quang Minh Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI PHươNG QUANG MINH
275
进口笔数
59
出口笔数
$4.49M
进口金额
$6.92M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701710776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDCHF61 |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Lô KP2-KT2, KCN Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG QUANG MINH |
| 企业英文名称 | PHUONG QUANG MINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô KP2-KT2, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84936606663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 160239 | 禽肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 111 | $1.89M |
| 意大利 | 94 | $1.26M |
| 阿尔及利亚 | 27 | $570.5K |
| 俄罗斯 | 26 | $315.0K |
| 印度 | 5 | $296.7K |
| 土耳其 | 5 | $67.1K |
| 匈牙利 | 2 | $28.5K |
| 立陶宛 | 1 | $26.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $23.3K |
| 伊朗 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $3.94M |
| 越南 | 25 | $2.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Lanh Hao Cang Food Company Limited | 波兰 | 109 | $1.82M | 冷冻鸡肉块 |
| Dong Lanh Hao Cang Food Company Limited | 意大利 | 94 | $1.26M | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Dong Lanh Hao Cang Thanh Pho Quang Chau | 阿尔及利亚 | 27 | $570.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Dong Lanh Hao Cang Thanh Pho Quang Chau | 俄罗斯 | 21 | $284.4K | 冷冻鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $124.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $118.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $72.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Dong Lanh Hao Cang Thanh Pho Quang Chau | 土耳其 | 5 | $67.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 5 | $30.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Dong Lanh Hao Cang Food Co., Ltd. | 匈牙利 | 2 | $28.5K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Lanh Hao Cang Food Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.94M | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Dong Lanh Hao Cang Food Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.98M | 鸡肉制品、其他猪肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 阿尔及利亚 | $13.5K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $119.0K |
| 2025-12-24 | 其他猪肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $36.8K |
| 2025-12-24 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $91.8K |
| 2025-05-24 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $123.3K |
| 2025-05-23 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $123.2K |
| 2025-05-20 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $127.7K |
| 2025-05-14 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $120.8K |
| 2024-11-11 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $119.5K |
| 2024-11-11 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $119.4K |
| 2024-10-28 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM DONG LANH HAO CANG THANH PHO QUANG CHAU | 中国 | $119.4K |