Phat Dat Trading Service Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phát Đạt
84
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310657356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPFBY6K |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | 41F/96/18 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0835531725 |
| 邮箱 | dinh.vo@phatdatcompany.com |
| 传真 | 0835531309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $59.2K |
| 中国 | 34 | $19.3K |
| 西班牙 | 6 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $806 |
| 土耳其 | 1 | $735 |
| 法国 | 1 | $562 |
| 意大利 | 1 | $510 |
| 韩国 | 1 | $340 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herberts Industrieglas GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $26.5K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| Afriso Euro Index Gmbh | 德国 | 13 | $19.5K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Nanning Guling WPE Co. | 中国 | 24 | $18.0K | 液体流量计、钢化安全玻璃 |
| Euro-Index GmbH | 德国 | 6 | $9.7K | 压力测量仪、螺纹钢制管件 |
| TOT Comercial S.A. | 西班牙 | 6 | $5.5K | 泵零件、液体流量计 |
| HP Technik GmbH | 德国 | 4 | $3.5K | 旋转排量泵、炉用零件 |
| Aohong Group Ltd. | 中国 | 8 | $975 | 钢化安全玻璃、液体流量计 |
| CHEN YING OIL MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $806 | 功能机器零件、发动机泵 |
| Yakacik Valv Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $735 | 阀门龙头、止回阀 |
| CBH COMBUTECH (HONGKONG) CO | 中国香港 | 1 | $562 | 压力测量仪、炉用零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $103 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $259 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $103 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $74 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $287 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $629 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $124 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $74 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $142 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HERBERTS INDUSTRIEGLAS GMBH & CO KG | 德国 | $287 |